Synonyms for bet from Thesaurus.com, the world’s leading online source for synonyms, antonyms, and more.
Synonym.com is the web's best resource for English synonyms, antonyms, and definitions.
Find 1,919 synonyms for bet and other similar words that you can use instead based on 13 separate contexts from our thesaurus.
Synonyms for bet on from Thesaurus.com, the world’s leading online source for synonyms, antonyms, and more.
Synonyms for 'bet': gamble, stake, back, put on, place, see, put money on something, break the bank, put your shirt on something, bet the farm, call
What is the definition of BET? What is the meaning of BET? How do you use BET in a sentence? What are synonyms for BET?
I bet/I’ll bet meaning, definition, what is I bet/I’ll bet: used to say that you are fairly sure tha...: Learn more.
Definitions of lọ bẹt (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được), synonyms, antonyms, derivatives of lọ bẹt (đựng rượu để trong bao ...
HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _ Nguyễn Thị Kim Thanh NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC LOÀI THUỘC CHI BA BÉT (MALLOTUS LOUR.), HỌ ...
Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là các loài thuộc chi Ba bét (Mallotus), họ Thầu dầu